Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新婚初夜
[Tân Hôn Sơ Dạ]
しんこんしょや
🔊
Danh từ chung
đêm tân hôn
Hán tự
新
Tân
mới
婚
Hôn
hôn nhân
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
夜
Dạ
đêm