Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新型インフルエンザ
[Tân Hình]
しんがたインフルエンザ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
cúm mới
Hán tự
新
Tân
mới
型
Hình
khuôn; loại; mẫu