Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新古典主義
[Tân Cổ Điển Chủ Nghĩa]
しんこてんしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa tân cổ điển
Hán tự
新
Tân
mới
古
Cổ
cũ
典
Điển
bộ luật; nghi lễ; luật; quy tắc
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa