Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新古マンション
[Tân Cổ]
しんこマンション
🔊
Danh từ chung
chung cư chưa ở
Hán tự
新
Tân
mới
古
Cổ
cũ