Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新冷戦
[Tân Lãnh Khuyết]
しんれいせん
🔊
Danh từ chung
chiến tranh lạnh mới
Hán tự
新
Tân
mới
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu