1. Thông tin cơ bản
- Từ: 新入
- Cách đọc: しんにゅう
- Loại từ: Danh từ kiêm tiền tố (đứng trước danh từ khác để tạo cụm danh từ)
- Ý nghĩa khái quát: “mới gia nhập, mới vào” một tổ chức/nhóm (công ty, trường, câu lạc bộ…)
- Thường gặp trong: 新入社員, 新入生, 新入部員, 新入会員, 新入社員研修, 新入生歓迎会
- Độ trang trọng: trung tính – dùng được cả trong văn nói và văn viết, đặc biệt ngữ cảnh tổ chức
2. Ý nghĩa chính
新入 diễn tả tư cách “vừa mới gia nhập” vào một tập thể cụ thể. Thường chỉ đứng trước danh từ trung tâm để nói rõ “người mới của tổ chức đó”, như “nhân viên mới”, “sinh viên năm nhất”, “thành viên mới”.
3. Phân biệt
- 新入 vs 新人: 新入 nhấn vào “vừa vào” một tổ chức cụ thể (新入社員, 新入生). 新人 là “người mới” nói chung trong nghề/trường phái, không nhất thiết vừa gia nhập (新人歌手, 新人監督).
- 新入 vs 新参: 新参 mang sắc thái văn viết/cổ hơn, nghĩa “mới bước vào” một lĩnh vực/nhóm; dùng hạn chế trong hiện đại.
- 新入 vs 初心者: 初心者 là “người mới học/ít kinh nghiệm”, không hàm nghĩa gia nhập tổ chức.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường dùng:
- 新入+社員/生/部員/会員/隊員
- 新入社員+研修/教育/ガイダンス
- 新入生+歓迎会/オリエンテーション
- Ngữ cảnh: doanh nghiệp (tuyển dụng, đào tạo), giáo dục (đầu khóa), câu lạc bộ/đoàn thể.
- Lưu ý: hiếm khi dùng 新入 đứng một mình; thường đi kèm danh từ chính.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 新人 |
Đồng nghĩa gần |
người mới, tân binh |
Không gắn chặt một tổ chức cụ thể; hay dùng theo nghề. |
| 新参 |
Liên quan |
kẻ mới đến |
Sắc thái văn viết/cũ; ít dùng trong đời thường. |
| 初心者 |
Liên quan |
người mới học |
Tập trung vào mức độ kinh nghiệm, không vào tổ chức. |
| 先輩 |
Đối lập ngữ dụng |
đàn anh/tiền bối |
Đối lập vai vế với 新入(生/社員). |
| ベテラン |
Trái nghĩa tương đối |
kỳ cựu, dày dạn |
Đối lập về kinh nghiệm. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 新(シン/あたら・しい)= mới + 入(ニュウ/はい・る・い・れる)= vào → “mới vào”.
- Tính chất: từ Hán Nhật ghép 2 kanji, dùng làm danh từ/tiền tố.
- Thường kết hợp thành danh ngữ: 新入+N (danh từ trung tâm).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi tuyển dụng hoặc nhập học, tài liệu, thông báo chính thức gần như luôn chọn cấu trúc “新入+N”. Trong hội thoại, người Nhật vẫn hay lược N khi ngữ cảnh đã rõ: 今年は新入が多いね nhưng cách này thiên về nội bộ, thân mật. Với người học, nên ưu tiên dùng đầy đủ: 新入社員/新入生 để tránh mơ hồ.
8. Câu ví dụ
- 今年は新入社員が20人入った。
Năm nay có 20 nhân viên mới gia nhập công ty.
- 新入生歓迎会は金曜日に行われます。
Buổi chào đón tân sinh viên sẽ được tổ chức vào thứ Sáu.
- 野球部に新入部員が多く集まった。
Câu lạc bộ bóng chày có nhiều thành viên mới gia nhập.
- この研修は新入社員向けです。
Khóa đào tạo này dành cho nhân viên mới.
- うちの会社では、新入社員にメンターが付く。
Ở công ty chúng tôi, nhân viên mới được chỉ định một người hướng dẫn.
- 大学の新入生はオリエンテーションに参加してください。
Tân sinh viên của trường đại học vui lòng tham gia buổi định hướng.
- クラブは新入会員を募集している。
Câu lạc bộ đang tuyển hội viên mới.
- 新入社員として最初の一週間はとても緊張した。
Là nhân viên mới, tuần đầu tiên tôi rất căng thẳng.
- 彼は新入社員ながら、積極的に意見を言う。
Anh ấy tuy là nhân viên mới nhưng rất tích cực nêu ý kiến.
- 人事部は今年の新入社員研修の内容を見直した。
Phòng nhân sự đã rà soát lại nội dung đào tạo cho nhân viên mới năm nay.