Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新体詩
[Tân Thể Thi]
しんたいし
🔊
Danh từ chung
thơ kiểu mới
Hán tự
新
Tân
mới
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
詩
Thi
thơ