Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新人王
[Tân Nhân Vương]
しんじんおう
🔊
Danh từ chung
tân binh của năm
Hán tự
新
Tân
mới
人
Nhân
người
王
Vương
vua; cai trị; đại gia