Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新マルサス主義
[Tân Chủ Nghĩa]
しんマルサスしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa tân Malthus
Hán tự
新
Tân
mới
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa