Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新トマス説
[Tân Thuyết]
しんトマスせつ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa tân Tôma
Hán tự
新
Tân
mới
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết