Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新エネルギー
[Tân]
しんエネルギー
🔊
Danh từ chung
năng lượng thay thế
Hán tự
新
Tân
mới