Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
断金
[Đoạn Kim]
だんきん
🔊
Danh từ chung
tình bạn thân thiết
Hán tự
断
Đoạn
cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt
金
Kim
vàng