断金 [Đoạn Kim]
断吟 [Đoạn Ngâm]
たんぎん
Danh từ chung
nốt thứ 2 của thang âm sắc cổ
🔗 十二律; 大呂
Danh từ chung
nốt thứ 2 của thang âm sắc cổ
🔗 十二律; 大呂