断行 [Đoạn Hành]
だんぎょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
⚠️Từ hiếm
khổ hạnh; thực hành loại bỏ phiền não
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
⚠️Từ hiếm
khổ hạnh; thực hành loại bỏ phiền não