Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
断層海岸
[Đoạn Tằng Hải Ngạn]
だんそうかいがん
🔊
Danh từ chung
bờ biển đứt gãy
Hán tự
断
Đoạn
cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
海
Hải
biển; đại dương
岸
Ngạn
bãi biển