断乳 [Đoạn Nhũ]
だんにゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ngừng cho bú
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ngừng cho bú