斜行 [Tà Hành]
しゃこう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chuyển động chéo; chuyển động xiên
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chuyển động chéo; chuyển động xiên