Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
斜影
[Tà Ảnh]
しゃえい
🔊
Danh từ chung
bóng nghiêng
Hán tự
斜
Tà
chéo; xiên
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh