斜交座標系 [Tà Giao Tọa Tiêu Hệ]
しゃこうざひょうけい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
hệ tọa độ xiên
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
hệ tọa độ xiên