Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
斜め応力
[Tà Ứng Lực]
ななめおうりょく
🔊
Danh từ chung
ứng suất xiên
Hán tự
斜
Tà
chéo; xiên
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực