Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
料額印面
[Liệu Ngạch Ấn Diện]
りょうがくいんめん
🔊
Danh từ chung
mệnh giá (của tem)
Hán tự
料
Liệu
phí; nguyên liệu
額
Ngạch
trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng
印
Ấn
con dấu; biểu tượng
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt