Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
料理研究家
[Liệu Lý Nghiên Cứu Gia]
りょうりけんきゅうか
🔊
Danh từ chung
chuyên gia ẩm thực
Hán tự
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ