Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
料理用ワイン
[Liệu Lý Dụng]
りょうりようワイン
🔊
Danh từ chung
rượu nấu ăn
Hán tự
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
用
Dụng
sử dụng; công việc