Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
文部大臣
[Văn Bộ Đại Thần]
もんぶだいじん
🔊
Danh từ chung
Bộ trưởng Bộ Giáo dục
Hán tự
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
大
Đại
lớn; to
臣
Thần
bề tôi; thần dân