Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
文選工
[Văn Tuyển Công]
ぶんせんこう
🔊
Danh từ chung
người chọn chữ
Hán tự
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)