文語 [Văn Ngữ]
ぶんご
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000
Danh từ chung
ngôn ngữ viết
🔗 口語
Danh từ chung
văn ngôn
🔗 口語