文章力 [Văn Chương Lực]

ぶんしょうりょく

Danh từ chung

khả năng viết

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

文章ぶんしょうりょくげたいです。
Tôi muốn nâng cao kỹ năng viết.