文書化 [Văn Thư Hóa]
ぶんしょか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
tài liệu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
tài liệu