文明開化 [Văn Minh Khai Hóa]

ぶんめいかいか
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000

Danh từ chung

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

văn minh và khai sáng; phong trào Tây hóa của Nhật Bản thời Minh Trị