文型 [Văn Hình]

ぶんけい

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngữ pháp

mẫu câu

JP: これらの文型ぶんけいぶんつくかたしめししている。

VI: Những mẫu câu này chỉ ra cách tạo câu.