Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
文化革命
[Văn Hóa Cách Mệnh]
ぶんかかくめい
🔊
Danh từ chung
cách mạng văn hóa
Hán tự
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
革
Cách
da; cải cách
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống