文化科学 [Văn Hóa Khoa Học]
ぶんかかがく
Danh từ chung
khoa học văn hóa (Kulturwissenschaft của Rickert)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
科学技術は異なる文化を作り出した。
Khoa học công nghệ đã tạo ra một nền văn hóa khác biệt.