Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
文化人類学
[Văn Hóa Nhân Loại Học]
ぶんかじんるいがく
🔊
Danh từ chung
nhân học văn hóa
Hán tự
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
人
Nhân
người
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
学
Học
học; khoa học
Từ liên quan đến 文化人類学
社会人類学
しゃかいじんるいがく
nhân chủng học xã hội