Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
文具店
[Văn Cụ Điếm]
ぶんぐてん
🔊
Danh từ chung
cửa hàng văn phòng phẩm
Hán tự
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
店
Điếm
cửa hàng; tiệm