Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
敵前逃亡
[Địch Tiền Đào Vong]
てきぜんとうぼう
🔊
Danh từ chung
đào ngũ trước mặt kẻ thù
Hán tự
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ
前
Tiền
phía trước; trước
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong