Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
敵前上陸
[Địch Tiền Thượng Lục]
てきぜんじょうりく
🔊
Danh từ chung
đổ bộ trước mặt địch
Hán tự
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ
前
Tiền
phía trước; trước
上
Thượng
trên
陸
Lục
đất liền; sáu