Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
整骨師
[Chỉnh Cốt Sư]
せいこつし
🔊
Danh từ chung
bác sĩ nắn xương
Hán tự
整
Chỉnh
sắp xếp; điều chỉnh
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
師
Sư
giáo viên; quân đội