整腸剤 [Chỉnh Tràng Tề]
せいちょうざい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Dược lý
thuốc điều trị rối loạn tiêu hóa (ví dụ: thuốc chống tiêu chảy, men vi sinh); thuốc tiêu hóa