整番 [Chỉnh Phiên]
せいばん
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ viết tắt
số vé
🔗 整理番号
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ viết tắt
số vé
🔗 整理番号