整理券 [Chỉnh Lý Khoán]

せいりけん

Danh từ chung

vé số thứ tự

JP: 最悪さいあく・・・入場にゅうじょう制限せいげんもうけるしかないでしょう。整理せいりけん配布はいふとかで。

VI: Có lẽ chúng ta không còn cách nào khác ngoài việc thiết lập hạn chế vào cửa, ví dụ như phát vé số.

Danh từ chung

vé khu vực

vé xe buýt