Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
整理ダンス
[Chỉnh Lý]
整理箪笥
[Chỉnh Lý Đan Tứ]
せいりだんす
🔊
Danh từ chung
tủ ngăn kéo
Hán tự
整
Chỉnh
sắp xếp; điều chỉnh
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
箪
Đan
giỏ tre đựng gạo
笥
Tứ
hộp cơm; rương quần áo