Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
整流管
[Chỉnh Lưu Quản]
せいりゅうかん
🔊
Danh từ chung
ống chỉnh lưu; diode
Hán tự
整
Chỉnh
sắp xếp; điều chỉnh
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
管
Quản
ống; quản lý
Từ liên quan đến 整流管
二極真空管
にきょくしんくうかん
điốt