整形手術 [Chỉnh Hình Thủ Thuật]
成形手術 [Thành Hình Thủ Thuật]
せいけいしゅじゅつ
Danh từ chung
phẫu thuật chỉnh hình
🔗 形成手術・けいせいしゅじゅつ