整容 [Chỉnh Dong]
せいよう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chỉnh tư thế
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chỉnh tư thế