Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
数理工学
[Số Lý Công Học]
すうりこうがく
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật toán
Hán tự
数
Số
số; sức mạnh
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học