Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
数寄屋造り
[Số Kí Ốc Tạo]
数奇屋造り
[Số Kì Ốc Tạo]
すきやづくり
🔊
Danh từ chung
kiến trúc sukiya
Hán tự
数
Số
số; sức mạnh
寄
Kí
đến gần; thu thập
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
奇
Kì
kỳ lạ