Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
数学的論理学
[Số Học Đích Luận Lý Học]
すうがくてきろんりがく
🔊
Danh từ chung
logic toán học
Hán tự
数
Số
số; sức mạnh
学
Học
học; khoa học
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
Từ liên quan đến 数学的論理学
形式論理
けいしきろんり
logic hình thức
形式論理学
けいしきろんりがく
logic hình thức
記号論理学
きごうろんりがく
logic ký hiệu