数値指定文字参照 [Số Trị Chỉ Định Văn Tự Tam Chiếu]
すうちしていもじさんしょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tham chiếu ký tự số
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tham chiếu ký tự số