Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
数値制御
[Số Trị Chế Ngự]
すうちせいぎょ
🔊
Danh từ chung
điều khiển số
Hán tự
数
Số
số; sức mạnh
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
制
Chế
hệ thống; luật
御
Ngự
tôn kính; điều khiển; cai quản