数の暴力 [Số Bạo Lực]
かずのぼうりょく
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
bạo lực số đông; bạo lực của đa số
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
bạo lực số đông; bạo lực của đa số